damn straight

/dæm streɪt/
Thán từ
  1. (thành ngữ, hơi thô tục) Không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn, chắc chắn.
    (idiomatic, mildly vulgar) Without doubt, certainly, for sure.
    Near-synonyms: damn right, damn skippy, fucking A; absolutely, bet one's life
    Những từ gần đồng nghĩa: đúng rồi, chết tiệt, chết tiệt A; tuyệt đối, đánh cược mạng sống của mình
🎬 Nghe “damn straight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish